New Project (19)
Group 2144769452 (1) Group 2144769452 (1)

资质证书

Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng: Hạng I
民用、工业、设备安装:一级
Thiết kế, thẩm tra thiết kế: Hạng II
设计,设计审查:二级
Chứng nhận kinh doanh PCCC
消防经营资质证
Chứng nhận kinh doanh PCCC
消防经营资质证
ISO 9001:2015
ISO 9001:2015
ISO 9001:2015
ISO 9001:2015
ISO 14001:2015
ISO 14001:2015
ISO 45001:2018
ISO 45001:2018
ISO 14001:2015
ISO 14001:2015
ISO 45001:2018
ISO 45001:2018
Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng: Hạng I
民用、工业、设备安装:一级
Thiết kế, thẩm tra thiết kế: Hạng II
设计,设计审查:二级